TVC

Trong môi trường cạnh tranh ngày càng cao, doanh nghiệp không chỉ cần một sản phẩm tốt mà còn cần một cách truyền tải đủ ấn tượng để khách hàng ghi nhớ thương hiệu. TVC quảng cáo là một trong những hình thức truyền thông trực quan giúp doanh nghiệp kết hợp hình ảnh, âm thanh, câu chuyện và cảm xúc để giới thiệu sản phẩm, dịch vụ hoặc xây dựng hình ảnh thương hiệu.

Tuy nhiên, một TVC hiệu quả không đơn giản là một video được quay đẹp. Đằng sau một sản phẩm hoàn chỉnh là cả quá trình nghiên cứu khách hàng, phát triển ý tưởng, xây dựng kịch bản, casting, lựa chọn bối cảnh, quay phim, đạo diễn và hậu kỳ.

VIE PRODUCTION cung cấp dịch vụ sản xuất TVC theo quy trình trọn gói, từ phát triển ý tưởng đến quay phim, hậu kỳ và bàn giao thành phẩm, giúp doanh nghiệp có một sản phẩm video phù hợp với mục tiêu truyền thông và ngân sách.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm đơn vị sản xuất TVC quảng cáo chuyên nghiệp, hãy liên hệ VIE PRODUCTION để được tư vấn concept, xây dựng phương án Production và báo giá phù hợp.

1. TVC là gì?

TVC (Television Commercial) là video quảng cáo được sản xuất nhằm truyền tải thông điệp của thương hiệu, sản phẩm hoặc dịch vụ đến khách hàng thông qua hình ảnh, âm thanh, lời thoại, âm nhạc và storytelling.

Trước đây, TVC chủ yếu được sử dụng trên truyền hình. Hiện nay, phạm vi phân phối đã mở rộng sang YouTube, Facebook, TikTok, Instagram, website, Digital Ads, màn hình LED và nhiều nền tảng truyền thông khác.

Một TVC tốt thường cần giải quyết đồng thời nhiều mục tiêu: thu hút sự chú ý, truyền tải thông điệp, tạo cảm xúc, giúp khách hàng ghi nhớ thương hiệu và thúc đẩy hành động.

1.1 TVC có ý nghĩa gì đối với thương hiệu?

TVC có khả năng kết hợp nhiều yếu tố truyền thông trong cùng một sản phẩm. Thay vì chỉ mô tả sản phẩm bằng văn bản hoặc hình ảnh tĩnh, doanh nghiệp có thể sử dụng video để kể một câu chuyện hoàn chỉnh.

Thông qua hình ảnh, âm thanh, diễn xuất, âm nhạc và nhịp dựng, thương hiệu có thể xây dựng một trải nghiệm cảm xúc rõ ràng hơn cho người xem.

TVC đặc biệt phù hợp với những chiến dịch cần:

  • Tăng nhận diện thương hiệu.
  • Giới thiệu sản phẩm mới.
  • Truyền tải USP hoặc lợi ích sản phẩm.
  • Xây dựng hình ảnh thương hiệu.
  • Kể câu chuyện thương hiệu.
  • Tạo nội dung chủ lực cho chiến dịch Marketing.

1.2 TVC khác gì so với video quảng cáo thông thường?

TVC thường được đầu tư bài bản hơn về Creative Concept, kịch bản, đạo diễn, hình ảnh, Production Design, âm thanh và hậu kỳ.

Trong khi một Social Video có thể được sản xuất nhanh để phục vụ nội dung hàng ngày, TVC thường được xây dựng như một sản phẩm truyền thông chủ lực của chiến dịch.

Tuy nhiên, ranh giới giữa TVC và Digital Video ngày càng linh hoạt. Một TVC hiện đại có thể được sản xuất với nhiều phiên bản khác nhau để sử dụng trên truyền hình, YouTube, Facebook, TikTok hoặc Digital Ads.

1.3 TVC có nhất thiết phải phát trên truyền hình không?

Không.

Tên gọi TVC bắt nguồn từ Television Commercial nhưng hiện nay TVC có thể được phân phối trên nhiều nền tảng.

Một sản phẩm TVC có thể được sử dụng cho:

  • Truyền hình.
  • YouTube.
  • Facebook.
  • TikTok.
  • Instagram.
  • Website.
  • Digital Advertising.
  • Màn hình LED.
  • DOOH.
  • Sự kiện và Activation.

Vì vậy, khi sản xuất TVC, doanh nghiệp nên xác định ngay từ đầu kênh phát hành và đối tượng xem để lựa chọn thời lượng, tỷ lệ khung hình, thông điệp và cách dựng phù hợp.

1.4 Một TVC thường có thời lượng bao lâu?

Các định dạng phổ biến gồm:

  • 6 giây: bumper hoặc quảng cáo ngắn.
  • 15 giây: phù hợp với Digital Ads và Social Media.
  • 30 giây: định dạng phổ biến cho TVC quảng cáo.
  • 45–60 giây: phù hợp với storytelling hoặc Brand Film.
  • Long-form: sử dụng khi cần kể câu chuyện dài hơn.

Không có một thời lượng bắt buộc cho mọi TVC. Thời lượng nên được quyết định dựa trên mục tiêu, thông điệp, nền tảng và ngân sách truyền thông.

2. Doanh nghiệp nên sản xuất TVC khi nào?

Không phải chiến dịch nào cũng cần một TVC có Production lớn. Doanh nghiệp nên cân nhắc sản xuất TVC khi video đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông điệp hoặc xây dựng nhận diện thương hiệu.

2.1 Khi ra mắt sản phẩm hoặc dịch vụ mới

TVC có thể trở thành nội dung chủ lực trong chiến dịch Launching.

Video giúp doanh nghiệp giới thiệu:

  • Sản phẩm mới.
  • Tính năng.
  • Công dụng.
  • USP.
  • Đối tượng sử dụng.
  • Điểm khác biệt so với đối thủ.

2.2 Khi xây dựng hoặc tái định vị thương hiệu

Với những doanh nghiệp muốn thay đổi hình ảnh thương hiệu, TVC có thể giúp truyền tải Brand Personality thông qua hình ảnh, màu sắc, âm nhạc, nhân vật và câu chuyện.

2.3 Khi triển khai chiến dịch Marketing lớn

TVC có thể đóng vai trò là Hero Content của chiến dịch.

Từ TVC chính, doanh nghiệp có thể tiếp tục phát triển:

  • Cut-down 15 giây.
  • Cut-down 6 giây.
  • Social Video.
  • Teaser.
  • Behind The Scenes.
  • Short Video.
  • GIF.
  • Key Visual.
  • Nội dung Social Media.

Nhờ đó, một lần Production có thể tạo ra hệ thống nội dung phục vụ nhiều điểm chạm.

2.4 Khi cần tăng Brand Awareness

Đối với những thương hiệu muốn tăng mức độ nhận biết, TVC có lợi thế trong việc xây dựng một hình ảnh và thông điệp nhất quán.

2.5 Khi muốn kể câu chuyện thương hiệu

Những câu chuyện về nguồn gốc thương hiệu, hành trình sản phẩm, khách hàng hoặc giá trị doanh nghiệp có thể được chuyển thành TVC theo hướng storytelling.

2.6 Khi triển khai chiến dịch truyền thông đa kênh

TVC hiện đại không nên được sản xuất chỉ cho một kênh.

Ngay từ giai đoạn Pre-production, VIE PRODUCTION có thể định hướng nội dung để tạo ra nhiều phiên bản phù hợp với từng nền tảng.

3. Những loại TVC phổ biến hiện nay

3.1 TVC quảng cáo sản phẩm

Đây là dạng TVC tập trung vào một sản phẩm cụ thể.

Nội dung thường xoay quanh:

  • Tính năng.
  • Công dụng.
  • USP.
  • Trải nghiệm sử dụng.
  • Lợi ích.
  • Đối tượng khách hàng.
  • Brand Message.

3.2 TVC quảng cáo dịch vụ

Được sử dụng để giải thích hoặc truyền tải giá trị của một dịch vụ.

Do dịch vụ thường khó thể hiện bằng hình ảnh trực tiếp như sản phẩm vật lý, phần storytelling và cách xây dựng tình huống đóng vai trò quan trọng.

3.3 TVC giới thiệu doanh nghiệp

TVC doanh nghiệp có thể kết hợp Brand Story, năng lực, sản phẩm, con người và giá trị thương hiệu để tạo nên hình ảnh tổng thể.

3.4 TVC xây dựng thương hiệu

Thay vì tập trung trực tiếp vào việc bán sản phẩm, Brand TVC hướng đến việc xây dựng nhận thức và cảm xúc đối với thương hiệu.

3.5 TVC ra mắt sản phẩm

TVC Launching thường cần tạo cảm giác mới mẻ, khác biệt và đủ sức thu hút sự chú ý trong thời gian ngắn.

3.6 TVC Storytelling

Storytelling TVC sử dụng câu chuyện, nhân vật và tình huống để dẫn dắt người xem đến thông điệp cuối cùng.

3.7 TVC sử dụng KOL/KOC/Influencer

KOL hoặc Celebrity có thể được sử dụng để tăng sức ảnh hưởng và mức độ nhận diện.

Tuy nhiên, việc lựa chọn nhân vật cần dựa trên sự phù hợp với brand image, target audience và campaign objective, thay vì chỉ lựa chọn người nổi tiếng.

3.8 TVC Animation/3D

Animation và 3D phù hợp với những sản phẩm hoặc thông điệp khó thể hiện bằng quay phim thông thường.

Các kỹ thuật này có thể được sử dụng để mô phỏng:

  • Cấu tạo sản phẩm.
  • Công nghệ.
  • Quy trình.
  • Không gian.
  • Hiệu ứng đặc biệt.
  • Thế giới giả tưởng.

3.9 TVC kết hợp người thật và kỹ xảo

Live Action kết hợp VFX/3D giúp mở rộng khả năng sáng tạo của Production.

4. Dịch vụ sản xuất TVC của VIE PRODUCTION gồm những gì?

VIE PRODUCTION định hướng dịch vụ theo mô hình Production trọn gói, giúp doanh nghiệp có một đầu mối xuyên suốt từ ý tưởng đến thành phẩm.

4.1 Tư vấn chiến lược và định hướng TVC

Trước khi viết kịch bản, cần xác định rõ:

  • Mục tiêu truyền thông.
  • Khách hàng mục tiêu.
  • Brand Positioning.
  • Key Message.
  • USP.
  • Communication Objective.
  • Kênh phát hành.
  • Ngân sách.

Việc xác định đúng bài toán từ đầu giúp hạn chế tình trạng TVC đẹp về hình ảnh nhưng không truyền tải đúng mục tiêu Marketing.

4.2 Creative Concept

Creative Concept là nền tảng của TVC.

Tùy dự án, VIE PRODUCTION có thể phát triển:

  • Big Idea.
  • Key Message.
  • Storyline.
  • Mood & Tone.
  • Visual Direction.
  • Character.
  • Key Visual.

Concept cần đảm bảo vừa có tính sáng tạo vừa phù hợp với Brand Identity và khả năng Production thực tế.

4.3 Xây dựng kịch bản TVC

Kịch bản TVC có thể bao gồm:

  • Kịch bản ý tưởng.
  • Kịch bản văn học.
  • Kịch bản phân cảnh.
  • Storyboard.
  • Dialogue.
  • Voice Over.

Một kịch bản tốt cần kiểm soát được thời lượng và đảm bảo thông điệp xuất hiện đúng thời điểm.

4.4 Casting diễn viên, KOL/KOC

VIE PRODUCTION có thể hỗ trợ lựa chọn nhân vật phù hợp với:

  • Độ tuổi.
  • Hình ảnh.
  • Tính cách.
  • Khả năng diễn xuất.
  • Tệp khách hàng.
  • Định vị thương hiệu.

Đối với Celebrity/KOL/KOC, cần xem xét thêm mức độ phù hợp với Brand Safety và quyền sử dụng hình ảnh.

4.5 Đạo diễn TVC

Đạo diễn chịu trách nhiệm chuyển Creative Concept và kịch bản thành ngôn ngữ hình ảnh.

Vai trò của đạo diễn bao gồm:

  • Chỉ đạo diễn xuất.
  • Định hướng hình ảnh.
  • Điều phối các bộ phận.
  • Kiểm soát nhịp kể chuyện.
  • Đảm bảo tinh thần của Concept được giữ xuyên suốt Production.

4.6 Pre-production

Pre-production quyết định phần lớn mức độ chủ động của ngày quay.

Các công việc gồm:

  • Location Scouting.
  • Casting.
  • Costume.
  • Props.
  • Set Design.
  • Shooting Schedule.
  • Production Plan.
  • Technical Planning.

4.7 Production – Quay TVC

Giai đoạn Production đưa toàn bộ kế hoạch vào thực tế.

Có thể bao gồm:

  • Camera.
  • Lighting.
  • Sound.
  • Art Department.
  • Production Crew.
  • Equipment.
  • Set/Location.
  • Đạo diễn.
  • Diễn viên.

4.8 Post-production

Sau khi quay, footage được đưa vào quá trình hậu kỳ:

  • Editing.
  • Color Grading.
  • Sound Design.
  • Music.
  • Voice Over.
  • Motion Graphics.
  • VFX.
  • 3D.
  • Subtitle.

Đây là giai đoạn giúp các cảnh quay trở thành một sản phẩm hoàn chỉnh.

5. Quy trình sản xuất TVC chuyên nghiệp tại VIE PRODUCTION

5.1 Bước 1: Tiếp nhận Brief

VIE PRODUCTION tìm hiểu:

  • Thương hiệu.
  • Sản phẩm.
  • Mục tiêu.
  • Target Audience.
  • Key Message.
  • Ngân sách.
  • Thời gian.
  • Kênh phát hành.

5.2 Bước 2: Nghiên cứu và đề xuất Creative Concept

Từ Brief, đội ngũ phát triển hướng sáng tạo phù hợp với thương hiệu và mục tiêu chiến dịch.

5.3 Bước 3: Phát triển kịch bản

Concept được phát triển thành Storyline và kịch bản cụ thể.

5.4 Bước 4: Storyboard và Treatment

Storyboard giúp hình dung cách câu chuyện được chuyển thành hình ảnh trước khi bước vào Production.

5.5 Bước 5: Báo giá và phê duyệt Production Plan

Các hạng mục được xác định rõ trước khi triển khai:

  • Nhân sự.
  • Thiết bị.
  • Bối cảnh.
  • Casting.
  • Production Design.
  • Hậu kỳ.
  • Timeline.

5.6 Bước 6: Pre-production

Các bộ phận phối hợp chuẩn bị mọi yếu tố cần thiết cho ngày quay.

5.7 Bước 7: Casting và chuẩn bị bối cảnh

Diễn viên, đạo cụ, trang phục và địa điểm được hoàn thiện theo Production Plan.

5.8 Bước 8: Shooting – Quay TVC

Đội ngũ Production triển khai theo Shooting Schedule và chỉ đạo của đạo diễn.

5.9 Bước 9: Editing & Post-production

Footage được dựng thành bản Offline/Online.

5.10 Bước 10: Duyệt sản phẩm

Khách hàng kiểm tra nội dung, hình ảnh và thông điệp.

5.11 Bước 11: Color, Sound, VFX và hoàn thiện

Các hạng mục hậu kỳ được hoàn thiện trước khi xuất Master.

5.12 Bước 12: Bàn giao Master File

TVC được xuất theo định dạng phù hợp với từng kênh sử dụng.

6. Các yếu tố quyết định chất lượng một TVC

6.1 Ý tưởng sáng tạo

Một Production lớn không thể bù đắp hoàn toàn cho một ý tưởng thiếu sức thuyết phục.

6.2 Insight khách hàng

Insight giúp câu chuyện chạm đúng nhu cầu, suy nghĩ hoặc cảm xúc của người xem.

6.3 Key Message

Một TVC nên có thông điệp trung tâm rõ ràng thay vì cố gắng truyền tải quá nhiều thông tin.

6.4 Kịch bản

Kịch bản quyết định cách câu chuyện được mở đầu, phát triển và kết thúc.

6.5 Đạo diễn

Đạo diễn biến kịch bản thành trải nghiệm hình ảnh và cảm xúc.

6.6 Casting

Nhân vật phải phù hợp với câu chuyện và hình ảnh thương hiệu.

6.7 Bối cảnh

Location và Set Design góp phần tạo nên thế giới hình ảnh của TVC.

6.8 Cinematography

Góc máy, chuyển động camera, bố cục và ống kính ảnh hưởng trực tiếp đến cảm nhận của người xem.

6.9 Ánh sáng

Lighting tạo mood, chiều sâu và chất lượng hình ảnh.

6.10 Âm thanh và âm nhạc

Âm thanh có thể tăng đáng kể cảm xúc và khả năng ghi nhớ.

6.11 Hậu kỳ

Editing, Color Grading, Sound Design và VFX hoàn thiện trải nghiệm cuối cùng.

6.12 Khả năng phù hợp với kênh truyền thông

TVC cần được thiết kế phù hợp với nơi nó được phát hành.

Một TVC dùng cho truyền hình có thể cần cách xử lý khác với phiên bản dùng cho TikTok hoặc Digital Ads.

7. Chi phí sản xuất TVC bao nhiêu?

Không có một mức giá cố định áp dụng cho tất cả TVC.

Chi phí phụ thuộc vào quy mô Creative và Production của từng dự án.

7.1 Những yếu tố ảnh hưởng đến báo giá TVC

Các yếu tố thường gồm:

  • Concept.
  • Kịch bản.
  • Thời lượng.
  • Số ngày quay.
  • Số lượng bối cảnh.
  • Địa điểm.
  • Đạo diễn.
  • Diễn viên.
  • KOL/Celebrity.
  • Camera.
  • Lighting.
  • Production Design.
  • Props.
  • Costume.
  • Makeup.
  • VFX.
  • 3D.
  • Music.
  • Voice Over.
  • Hậu kỳ.
  • Bản quyền.
  • Yêu cầu phát hành.

7.2 Các mức ngân sách sản xuất TVC tham khảo

Có thể chia thành các nhóm:

TVC ngân sách tối ưu: tập trung vào Concept, kịch bản và Production vừa đủ để đảm bảo chất lượng.

TVC Production tiêu chuẩn: đầu tư cân bằng giữa Creative, Production và Post-production.

TVC Production cao cấp: đầu tư lớn hơn cho đạo diễn, bối cảnh, thiết bị, Art Direction, diễn viên và hậu kỳ.

TVC có KOL/Celebrity: ngân sách phụ thuộc thêm vào nhân vật, thời gian và phạm vi quyền sử dụng hình ảnh.

TVC quy mô lớn: có thể bao gồm nhiều bối cảnh, ngày quay, diễn viên, kỹ xảo và các yêu cầu Production phức tạp.

Do đó, thay vì chỉ hỏi “TVC giá bao nhiêu?”, doanh nghiệp nên cung cấp Brief + mục tiêu + thời lượng + ngân sách dự kiến để Production House xây dựng phương án chính xác hơn.

7.3 Làm thế nào để tối ưu ngân sách sản xuất TVC?

Có thể tối ưu bằng cách:

  • Xác định rõ Key Message.
  • Giới hạn số lượng bối cảnh.
  • Chuẩn bị kỹ Pre-production.
  • Tận dụng một ngày quay để sản xuất nhiều phiên bản.
  • Thiết kế TVC ngay từ đầu cho nhiều nền tảng.
  • Cân nhắc KOL phù hợp thay vì chỉ ưu tiên Celebrity.
  • Xây dựng hậu kỳ phù hợp với mục tiêu.

8. TVC được sử dụng trên những kênh nào?

8.1 Truyền hình

Phù hợp với chiến dịch cần độ phủ rộng và tiếp cận đại chúng.

8.2 YouTube

Phù hợp với Video Advertising và Brand Content.

8.3 Facebook

Có thể sử dụng TVC chính hoặc các phiên bản rút gọn.

8.4 TikTok

Nên có phiên bản được dựng phù hợp với hành vi xem video dọc.

8.5 Instagram

Phù hợp với các định dạng video ngắn và nội dung hình ảnh cao cấp.

8.6 Website

TVC có thể đóng vai trò Brand Video hoặc Hero Video.

8.7 Digital Advertising

Có thể tạo nhiều phiên bản theo từng nhóm đối tượng và mục tiêu quảng cáo.

8.8 Màn hình LED và DOOH

Cần chú ý khoảng cách xem, thời lượng, độ tương phản và khả năng đọc thông điệp.

8.9 Sự kiện và Activation

TVC có thể được sử dụng làm Opening Video, Product Launching Video hoặc Brand Film.

9. TVC và các loại video quảng cáo khác có gì khác nhau?

Tiêu chí TVC Social Video Corporate Video Viral Video
Mục tiêu Branding/Advertising Social/Performance Giới thiệu doanh nghiệp Reach/Engagement
Production Thường cao Linh hoạt Trung bình–cao Linh hoạt
Storytelling Cao Tùy nội dung Có Thường cao
Thời lượng 6–60 giây+ Thường ngắn Có thể dài Thường ngắn
Kênh TV/Digital/OOH Social Website/Presentation Social
Phù hợp Campaign lớn Nội dung thường xuyên Corporate Branding Tăng độ lan truyền

9.1 Khi nào doanh nghiệp nên chọn TVC?

Nên ưu tiên TVC khi doanh nghiệp cần một Hero Content có khả năng đại diện cho một chiến dịch lớn hoặc truyền tải một thông điệp thương hiệu quan trọng.

9.2 Khi nào nên chọn Social Video?

Khi cần sản xuất số lượng lớn nội dung với tốc độ nhanh để phục vụ Social Media và Performance Marketing.

9.3 Khi nào nên sản xuất Corporate Video?

Khi mục tiêu là giới thiệu doanh nghiệp, năng lực, nhà máy, đội ngũ hoặc văn hóa doanh nghiệp.

10. Những sai lầm thường gặp khi sản xuất TVC

10.1 Chỉ tập trung vào hình ảnh mà bỏ qua chiến lược

Một TVC đẹp chưa chắc là một TVC hiệu quả.

10.2 Không xác định khách hàng mục tiêu

Không hiểu người xem khiến thông điệp khó tạo kết nối.

10.3 Kịch bản quá dài

Quá nhiều thông tin trong thời lượng ngắn khiến người xem khó ghi nhớ thông điệp chính.

10.4 Không có Key Message rõ ràng

TVC nên có một thông điệp trung tâm mà người xem có thể nhớ sau khi xem.

10.5 Chọn diễn viên không phù hợp

Một gương mặt nổi tiếng không đồng nghĩa với việc phù hợp với mọi thương hiệu.

10.6 Không kiểm soát Production Budget

Nếu không xác định phạm vi Production ngay từ đầu, ngân sách có thể phát sinh.

10.7 Không chuẩn bị kỹ Pre-production

Những vấn đề trong ngày quay thường bắt nguồn từ việc thiếu chuẩn bị trước đó.

10.8 Không tối ưu TVC cho từng nền tảng

Một video ngang 16:9 không phải lúc nào cũng là phiên bản tốt nhất cho nền tảng video dọc.

10.9 Không xác định KPI

Doanh nghiệp cần biết TVC đang phục vụ mục tiêu nào:

  • Awareness.
  • Reach.
  • Engagement.
  • Traffic.
  • Conversion.
  • Brand Lift.

11. VIE PRODUCTION sản xuất TVC theo mô hình nào?

11.1 Creative → Production → Post-production

VIE PRODUCTION định hướng quy trình xuyên suốt từ phát triển ý tưởng đến thành phẩm.

Điều này giúp giảm tình trạng Concept được xây dựng một cách tách biệt với khả năng Production thực tế.

11.2 One-stop Production

Doanh nghiệp có thể làm việc với một đầu mối cho:

Creative → Script → Director → Casting → Location → Production → Shooting → Editing → VFX → Color → Sound.

11.3 Customized Production

Mỗi thương hiệu có mục tiêu, ngân sách và khách hàng khác nhau.

Vì vậy, phương án TVC cần được xây dựng dựa trên bài toán cụ thể thay vì áp dụng một công thức cho mọi dự án.

11.4 Production theo mục tiêu truyền thông

Mục tiêu cuối cùng không phải chỉ là “làm một video đẹp”.

TVC cần hỗ trợ mục tiêu Marketing của doanh nghiệp.

12. Vì sao nên chọn VIE PRODUCTION sản xuất TVC?

12.1 Kết hợp tư duy Creative và Production

TVC cần vừa có ý tưởng vừa có khả năng triển khai thực tế.

12.2 Quy trình sản xuất rõ ràng

Các giai đoạn được phân chia từ Brief, Creative, Pre-production, Production đến Post-production.

12.3 Đội ngũ chuyên môn đa dạng

Một dự án TVC có thể cần nhiều chuyên môn khác nhau từ Creative, đạo diễn, quay phim, ánh sáng, Art Department đến hậu kỳ.

12.4 Chủ động từ Pre-production đến Post-production

Việc kiểm soát xuyên suốt giúp đảm bảo sự thống nhất của sản phẩm.

12.5 Linh hoạt theo ngân sách

Không phải mọi thương hiệu đều cần Production quy mô lớn. Phương án có thể được điều chỉnh dựa trên mục tiêu và nguồn lực.

12.6 Khả năng triển khai nhiều định dạng video

Từ TVC Hero Video có thể phát triển thêm các phiên bản:

  • 30 giây.
  • 15 giây.
  • 6 giây.
  • Vertical Video.
  • Social Cut-down.
  • Teaser.
  • BTS.

12.7 Tối ưu TVC cho truyền thông đa nền tảng

Ngay từ đầu, VIE PRODUCTION có thể tư vấn cách xây dựng sản phẩm để phù hợp với hệ thống kênh mà doanh nghiệp dự kiến sử dụng.

13. Câu hỏi thường gặp về dịch vụ sản xuất TVC

13.1 Sản xuất TVC mất bao lâu?

Thời gian phụ thuộc vào quy mô dự án. Một TVC đơn giản có thể có quy trình ngắn hơn, trong khi TVC nhiều bối cảnh, diễn viên, kỹ xảo hoặc KOL cần thời gian Pre-production và Post-production dài hơn.

13.2 Chi phí làm TVC quảng cáo bao nhiêu?

Chi phí phụ thuộc vào Concept, thời lượng, số ngày quay, bối cảnh, diễn viên, thiết bị, Production Design, hậu kỳ, VFX và nhiều yếu tố khác. Doanh nghiệp nên gửi Brief để nhận phương án và báo giá cụ thể.

13.3 Doanh nghiệp nhỏ có nên làm TVC không?

Có thể, nếu TVC phù hợp với mục tiêu Marketing và ngân sách. Doanh nghiệp nhỏ không nhất thiết phải sản xuất TVC quy mô lớn; có thể xây dựng Concept và Production phù hợp với nguồn lực.

13.4 Một TVC nên dài bao nhiêu giây?

15 và 30 giây là những thời lượng phổ biến. Tuy nhiên, thời lượng phù hợp phụ thuộc vào thông điệp và nền tảng phát hành.

13.5 VIE PRODUCTION có hỗ trợ viết kịch bản TVC không?

Có. Quy trình có thể bao gồm tư vấn Creative Concept, phát triển Storyline, kịch bản và Storyboard tùy phạm vi dự án.

13.6 VIE PRODUCTION có hỗ trợ Casting diễn viên không?

Có thể hỗ trợ Casting theo yêu cầu của dự án, bao gồm diễn viên, Model, KOL hoặc KOC.

13.7 Có thể sử dụng KOL/KOC trong TVC không?

Có. Tuy nhiên, cần lựa chọn dựa trên mức độ phù hợp với thương hiệu, khách hàng mục tiêu và phạm vi sử dụng hình ảnh.

13.8 Có thể quay TVC ngoài TP.HCM không?

Phương án Production có thể được xây dựng theo địa điểm thực tế của dự án. Chi phí và lịch trình sẽ phụ thuộc vào địa điểm, nhân sự và thiết bị cần vận chuyển.

13.9 TVC có thể sử dụng cho Facebook, YouTube và TikTok không?

Có. Một TVC có thể được phát triển thành nhiều phiên bản với tỷ lệ khung hình và thời lượng phù hợp với từng nền tảng.

13.10 Tôi cần chuẩn bị gì trước khi thuê đơn vị sản xuất TVC?

Doanh nghiệp nên chuẩn bị thông tin về thương hiệu, sản phẩm, khách hàng mục tiêu, mục tiêu chiến dịch, Key Message, kênh phát hành, thời lượng và ngân sách dự kiến.

13.11 Có thể yêu cầu chỉnh sửa TVC sau khi quay không?

Có thể. Phạm vi và số lần chỉnh sửa nên được thống nhất trong Production Agreement hoặc báo giá trước khi triển khai.

13.12 VIE PRODUCTION có sản xuất TVC trọn gói không?

VIE PRODUCTION cung cấp giải pháp Production theo quy trình từ Creative Concept, kịch bản, Pre-production, Shooting đến Post-production và bàn giao thành phẩm tùy phạm vi dự án.

14. Đăng ký tư vấn sản xuất TVC cùng VIE PRODUCTION

Bạn đang cần sản xuất TVC để quảng bá sản phẩm, xây dựng thương hiệu, ra mắt sản phẩm mới hoặc triển khai một chiến dịch Marketing?

VIE PRODUCTION có thể đồng hành từ:

Creative Concept → Kịch bản → Storyboard → Casting → Pre-production → Production → Shooting → Post-production → Bàn giao TVC.

Hãy gửi Brief hoặc trao đổi trực tiếp với đội ngũ VIE PRODUCTION để được tư vấn phương án Production phù hợp với mục tiêu, thời gian và ngân sách của doanh nghiệp.

CÔNG TY TNHH VIE PRODUCTION

Mã số thuế: 0315429025
Văn phòng: 127/2/26 Bình Lợi, Phường 13, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
Tel: 077.9777.121
Email: info@vieproduction.com

Chia sẻ: